pappataci fever

pappataci fever

A patient rests in bed with pappataci fever.

Định nghĩa

Pappataci fever một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một bệnh sốt nhẹ do virus, lây truyền qua vết cắn của ruồi cát Phlebotomus papatasii. Bệnh này còn được gọi là sốt ruồi cát hoặc sốt ba ngày, các triệu chứng thường kéo dài khoảng ba ngày.

dụ sử dụng
  • (Nhiều binh sĩvùng nhiệt đới đã mắc bệnh pappataci fever sau khi bị ruồi cát cắn.)
  • (Pappataci fever thường tự khỏi không cần điều trị đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with pappataci fever": được chẩn đoán mắc bệnh sốt ruồi cát.
    • He was diagnosed with pappataci fever after returning from a field trip. (Anh ấy được chẩn đoán mắc pappataci fever sau khi trở về từ một chuyến thực địa.)
  • "an outbreak of pappataci fever": một đợt bùng phát bệnh sốt ruồi cát.
    • An outbreak of pappataci fever occurred in the Mediterranean region last summer. (Một đợt bùng phát pappataci fever đã xảy rakhu vực Địa Trung Hải vào mùa năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandfly fever (danh từ): tên gọi khác của pappataci fever.
    • Sandfly fever is common in parts of Asia and Africa. (Sandfly fever phổ biếnmột số vùng châu Á châu Phi.)
  • Phlebotomus fever (danh từ): tên khoa học khác của bệnh này.
    • Phlebotomus fever is transmitted by sand flies of the genus Phlebotomus. (Phlebotomus fever được truyền bởi ruồi cát thuộc chi Phlebotomus.)
Từ đồng nghĩa
  • Sandfly fever: sốt ruồi cát (tên thông dụng).
  • Three-day fever: sốt ba ngày (dựa trên thời gian kéo dài triệu chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with pappataci fever: mắc bệnh pappataci fever.
    • She came down with pappataci fever after her trip to the Middle East. ( ấy mắc pappataci fever sau chuyến đi đến Trung Đông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "pappataci fever". Tuy nhiên, trong y học, có thể dùng cụm từ "to suffer from pappataci fever" (chịu đựng bệnh pappataci fever) để mô tả tình trạng mắc bệnh.